every so often

/ˈɛvri/
Trạng từ
  1. Thỉnh thoảng; không liên tục; không đều đặn; thỉnh thoảng; thỉnh thoảng.
    Occasionally; intermittently; irregularly; now and then; once in a while.
    Check on the houseplants every so often to see if they need watering.
    Thường xuyên kiểm tra cây trồng trong nhà để xem chúng có cần tưới nước hay không.
🎬 Nghe “every so often” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish